Nghĩa của từ "in a predicament" trong tiếng Việt

"in a predicament" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in a predicament

US /ɪn ə prɪˈdɪkəmənt/
UK /ɪn ə prɪˈdɪkəmənt/

Cụm từ

trong tình thế khó khăn, trong hoàn cảnh khó xử

in a difficult, unpleasant, or embarrassing situation

Ví dụ:
He found himself in a predicament when he lost his wallet in a foreign country.
Anh ấy thấy mình trong tình thế khó khăn khi mất ví ở nước ngoài.
The company is in a predicament after the sudden drop in sales.
Công ty đang trong tình thế khó khăn sau sự sụt giảm doanh số đột ngột.
Từ liên quan: