Nghĩa của từ implemented trong tiếng Việt
implemented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
implemented
US /ˈɪm.plə.men.tɪd/
UK /ˈɪm.plɪ.men.tɪd/
Động từ
thực hiện, triển khai, áp dụng
put (a decision, plan, agreement, etc.) into effect
Ví dụ:
•
The new policy was successfully implemented last month.
Chính sách mới đã được thực hiện thành công vào tháng trước.
•
The changes will be implemented gradually over the next year.
Những thay đổi sẽ được thực hiện dần dần trong năm tới.
Tính từ
đã thực hiện, đã triển khai, đã áp dụng
having been put into effect; carried out
Ví dụ:
•
The new system is fully implemented and operational.
Hệ thống mới đã được triển khai hoàn chỉnh và đang hoạt động.
•
Many of the proposed changes have already been implemented.
Nhiều thay đổi được đề xuất đã được thực hiện.
Từ liên quan: