Nghĩa của từ impatience trong tiếng Việt
impatience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
impatience
US /ɪmˈpeɪ.ʃəns/
UK /ɪmˈpeɪ.ʃəns/
Danh từ
sự thiếu kiên nhẫn, sự nóng nảy
the tendency to be impatient; irritability or restlessness when waiting or dealing with delays
Ví dụ:
•
His impatience grew with each passing minute.
Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy tăng lên theo từng phút trôi qua.
•
She showed her impatience by tapping her foot.
Cô ấy thể hiện sự thiếu kiên nhẫn bằng cách gõ chân.
Từ liên quan: