Nghĩa của từ hypersensitivity trong tiếng Việt

hypersensitivity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hypersensitivity

US /ˌhaɪ.pɚˌsen.səˈtɪv.ə.t̬i/
UK /ˌhaɪ.pə.sens.əˈtɪv.ə.ti/

Danh từ

quá mẫn cảm, tính nhạy cảm quá mức

the state of being abnormally or excessively sensitive, especially to a substance, physical agent, or emotional stimulus

Ví dụ:
Her skin showed signs of hypersensitivity to certain cosmetics.
Da cô ấy có dấu hiệu quá mẫn cảm với một số loại mỹ phẩm.
Emotional hypersensitivity can make social interactions challenging.
Quá mẫn cảm về mặt cảm xúc có thể khiến các tương tác xã hội trở nên khó khăn.
Từ liên quan: