Nghĩa của từ hypersensitive trong tiếng Việt
hypersensitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hypersensitive
US /ˌhaɪ.pɚˈsen.sə.t̬ɪv/
UK /ˌhaɪ.pəˈsen.sɪ.tɪv/
Tính từ
quá mẫn cảm
too easily upset by criticism:
Ví dụ:
•
He's hypersensitive about his height.