Nghĩa của từ hybridized trong tiếng Việt
hybridized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hybridized
US /ˈhaɪ.brə.daɪzd/
UK /ˈhaɪ.brɪ.daɪzd/
Tính từ
lai tạo, hỗn hợp
produced by combining two different elements; crossbred
Ví dụ:
•
The new plant species was a hybridized version of two existing varieties.
Loài thực vật mới là phiên bản lai tạo từ hai giống hiện có.
•
The artist created a hybridized sculpture, blending traditional and modern elements.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc lai, pha trộn các yếu tố truyền thống và hiện đại.
Từ liên quan: