Nghĩa của từ huts trong tiếng Việt
huts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
huts
US /hʌts/
UK /hʌts/
Danh từ số nhiều
túp lều, chòi
small, simple dwellings or shelters, often made of basic materials
Ví dụ:
•
The villagers lived in small, thatched huts.
Dân làng sống trong những túp lều nhỏ lợp tranh.
•
They built temporary huts for shelter during the storm.
Họ đã dựng những túp lều tạm thời để trú ẩn trong cơn bão.
Từ liên quan: