Nghĩa của từ hustling trong tiếng Việt

hustling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hustling

US /ˈhʌs.lɪŋ/
UK /ˈhʌs.lɪŋ/

Danh từ

xoay sở, lừa đảo, mại dâm

the activity of making money or achieving success by energetic or aggressive means, especially illicit or unethical ones

Ví dụ:
He was known for his constant hustling to make ends meet.
Anh ấy nổi tiếng với việc xoay sở liên tục để kiếm sống.
The city is full of opportunities for those willing to do some hustling.
Thành phố này đầy cơ hội cho những ai sẵn sàng xoay sở.

Tính từ

năng động, siêng năng, lừa đảo

working hard and energetically

Ví dụ:
He's a very hustling entrepreneur, always looking for the next big opportunity.
Anh ấy là một doanh nhân rất năng động, luôn tìm kiếm cơ hội lớn tiếp theo.
The team's hustling defense kept the opponents from scoring.
Hàng phòng ngự năng nổ của đội đã ngăn đối thủ ghi bàn.