Nghĩa của từ hurries trong tiếng Việt
hurries trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hurries
US /ˈhɜːriz/
UK /ˈhʌriz/
Động từ
vội vàng, hối hả
move or act with great speed
Ví dụ:
•
She hurries to catch the bus every morning.
Cô ấy vội vã bắt xe buýt mỗi sáng.
•
Time hurries by when you're having fun.
Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.
Danh từ
sự vội vàng, sự hối hả
a state of urgency or eagerness to do something
Ví dụ:
•
There's no need for such hurries; take your time.
Không cần phải vội vàng như vậy; cứ từ từ.
•
In the hurries of daily life, we often forget to appreciate small moments.
Trong những vội vã của cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường quên trân trọng những khoảnh khắc nhỏ bé.
Từ liên quan: