Nghĩa của từ hurl trong tiếng Việt

hurl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hurl

US /hɝːl/
UK /hɜːl/

Động từ

1.

ném, quăng

throw (an object) with great force

Ví dụ:
He watched the pitcher hurl the ball towards home plate.
Anh ấy nhìn người ném bóng ném quả bóng về phía đĩa nhà.
The angry crowd began to hurl stones at the police.
Đám đông giận dữ bắt đầu ném đá vào cảnh sát.
2.

nôn mửa, ói

vomit

Ví dụ:
After drinking too much, he began to hurl.
Sau khi uống quá nhiều, anh ấy bắt đầu nôn mửa.
The smell of the rotten food made her want to hurl.
Mùi thức ăn thối rữa khiến cô ấy muốn nôn.
Từ liên quan: