Nghĩa của từ humiliated trong tiếng Việt

humiliated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

humiliated

US /hjuːˈmɪl.i.eɪ.t̬ɪd/
UK /hjuːˈmɪl.i.eɪ.tɪd/

Tính từ

bị sỉ nhục

If someone is humiliated, they have been made to feel ashamed or stupid:

Ví dụ:
I've never felt so humiliated in my life.