Nghĩa của từ humectant trong tiếng Việt

humectant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

humectant

US /hjuːˈmek.tənt/
UK /hjuːˈmek.tənt/
"humectant" picture

Danh từ

chất giữ ẩm

a substance, especially a cosmetic or food additive, used to keep things moist

Ví dụ:
Glycerin is a common humectant found in many skincare products.
Glycerin là một chất giữ ẩm phổ biến được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.
Adding a humectant to baked goods helps keep them fresh and soft.
Thêm chất giữ ẩm vào đồ nướng giúp chúng giữ được độ tươi và mềm.
Từ đồng nghĩa:

Tính từ

giữ ẩm, hút ẩm

having the property of attracting and retaining moisture

Ví dụ:
The soil in this region is naturally humectant, which is great for agriculture.
Đất ở vùng này tự nhiên có tính giữ ẩm, rất tốt cho nông nghiệp.
Certain types of clay are known for their humectant properties.
Một số loại đất sét được biết đến với đặc tính giữ ẩm của chúng.