Nghĩa của từ huff trong tiếng Việt

huff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

huff

US /hʌf/
UK /hʌf/

Động từ

thở hổn hển, thở phì phò

to breathe out heavily, typically as a result of exertion or anger

Ví dụ:
He began to huff and puff as he climbed the steep hill.
Anh ấy bắt đầu thở hổn hển khi leo lên ngọn đồi dốc.
She would huff and walk away whenever she didn't get her way.
Cô ấy sẽ thở phì phò và bỏ đi mỗi khi không được như ý.

Danh từ

cơn giận dỗi, sự bực tức

a fit of petulance or pique

Ví dụ:
He left the room in a huff after the argument.
Anh ấy rời khỏi phòng trong cơn giận dỗi sau cuộc cãi vã.
She took offense and walked off in a huff.
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm và bỏ đi trong cơn giận dỗi.