Nghĩa của từ hovering trong tiếng Việt
hovering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hovering
Động từ
lơ lửng
to stay in one place in the air, usually by moving the wings quickly:
Ví dụ:
•
A hawk hovered in the sky, waiting to swoop down on its prey.
Từ liên quan: