Nghĩa của từ hovering trong tiếng Việt
hovering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hovering
US /ˈhʌv.ər.ɪŋ/
UK /ˈhʌv.ər.ɪŋ/
Tính từ
1.
bay lượn, lơ lửng
remaining in one place in the air
Ví dụ:
•
A hummingbird was hovering near the feeder.
Một con chim ruồi đang bay lượn gần máng ăn.
•
The helicopter remained hovering over the scene.
Chiếc trực thăng vẫn bay lượn trên hiện trường.
2.
lảng vảng, quanh quẩn
remaining close by, especially in an intrusive or protective way
Ví dụ:
•
Her mother was always hovering over her, checking on her every move.
Mẹ cô ấy luôn lảng vảng xung quanh, kiểm tra từng cử động của cô.
•
The boss was hovering near my desk, making me nervous.
Ông chủ đang lảng vảng gần bàn làm việc của tôi, khiến tôi lo lắng.
Từ liên quan: