Nghĩa của từ hopper trong tiếng Việt
hopper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hopper
US /ˈhɑː.pɚ/
UK /ˈhɒp.ər/
Danh từ
1.
phễu, thùng chứa
a funnel-shaped container or reservoir from which a substance is discharged into a machine or container
Ví dụ:
•
The coffee beans are poured into the hopper of the grinder.
Hạt cà phê được đổ vào phễu của máy xay.
•
The grain was loaded into the storage hopper.
Ngũ cốc được nạp vào phễu chứa.
2.
người nhảy, vật nhảy
a person or thing that hops
Ví dụ:
•
The little rabbit was a quick hopper across the field.
Con thỏ nhỏ là một kẻ nhảy nhanh nhẹn qua cánh đồng.
•
A grasshopper is an insect known for its jumping ability.
Châu chấu là một loài côn trùng nổi tiếng với khả năng nhảy.
Từ liên quan: