Nghĩa của từ hopelessness trong tiếng Việt
hopelessness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hopelessness
US /ˈhoʊp.ləs.nəs/
UK /ˈhəʊp.ləs.nəs/
Danh từ
sự tuyệt vọng, sự vô vọng
a feeling or state of despair; the belief that a situation is impossible to improve
Ví dụ:
•
A sense of hopelessness overwhelmed him after he lost his job.
Cảm giác tuyệt vọng bao trùm lấy anh sau khi anh mất việc.
•
The hopelessness of the situation became clear when the rescue mission failed.
Sự vô vọng của tình hình trở nên rõ ràng khi sứ mệnh giải cứu thất bại.
Từ liên quan: