Nghĩa của từ hieroglyphs trong tiếng Việt

hieroglyphs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hieroglyphs

US /ˈhaɪə.rəˌɡlɪfs/
UK /ˈhaɪə.rəˌɡlɪfs/

Danh từ số nhiều

chữ tượng hình

a picture or symbol representing a word, syllable, or sound, used by ancient Egyptians and others instead of alphabetic letters

Ví dụ:
The ancient Egyptian tombs are covered in intricate hieroglyphs.
Các ngôi mộ Ai Cập cổ đại được bao phủ bởi những chữ tượng hình phức tạp.
Deciphering the hieroglyphs on the Rosetta Stone was a major breakthrough.
Giải mã chữ tượng hình trên Phiến đá Rosetta là một bước đột phá lớn.