Nghĩa của từ hiding trong tiếng Việt
hiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hiding
US /ˈhaɪ.dɪŋ/
UK /ˈhaɪ.dɪŋ/
Danh từ
lánh mặt, sự che đậy, sự chứa chập
a physical beating.
Ví dụ:
•
they took off after him, caught him, and gave him a hiding
Từ đồng nghĩa:
beating battering thrashing thumping pounding pummeling drubbing slapping smacking spanking hammering cuffing thwacking mauling pelting flogging flaying whipping caning lashing cudgelling clubbing birching licking belting bashing pasting lathering larruping walloping whacking clobbering tanning biffing bopping horsewhipping whaling