Nghĩa của từ hiccups trong tiếng Việt

hiccups trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hiccups

US /ˈhɪk.ʌps/
UK /ˈhɪk.ʌps/

Danh từ số nhiều

nấc cụt

a series of involuntary spasms of the diaphragm and respiratory organs, causing a characteristic sound

Ví dụ:
He had a bad case of the hiccups after eating too fast.
Anh ấy bị nấc cụt nặng sau khi ăn quá nhanh.
There are many home remedies for curing hiccups.
Có nhiều biện pháp khắc phục tại nhà để chữa nấc cụt.
Từ liên quan: