Nghĩa của từ hibernating trong tiếng Việt

hibernating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hibernating

US /ˈhaɪ.bərˌneɪ.tɪŋ/
UK /ˈhaɪ.bə.neɪ.tɪŋ/

Động từ

ngủ đông, trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ

to spend the winter in a dormant state

Ví dụ:
Bears are known for hibernating during the cold months.
Gấu được biết đến là loài ngủ đông trong những tháng lạnh giá.
Some animals prepare for hibernating by eating a lot of food.
Một số loài động vật chuẩn bị ngủ đông bằng cách ăn rất nhiều thức ăn.

Tính từ

ngủ đông, không hoạt động

in a state of dormancy or inactivity, especially during winter

Ví dụ:
The garden looked peaceful with all the plants hibernating.
Khu vườn trông thật yên bình với tất cả các loài cây đang ngủ đông.
The computer was in a hibernating state to save power.
Máy tính ở trạng thái ngủ đông để tiết kiệm điện.
Từ liên quan: