Nghĩa của từ "here to stay" trong tiếng Việt

"here to stay" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

here to stay

US /hɪər tə steɪ/
UK /hɪər tə steɪ/

Thành ngữ

sẽ tồn tại lâu dài, sẽ ở lại

something that has become a permanent feature or is likely to remain for a long time

Ví dụ:
It looks like remote work is here to stay.
Có vẻ như làm việc từ xa sẽ tồn tại lâu dài.
These new regulations are here to stay, so we need to adapt.
Những quy định mới này sẽ tồn tại lâu dài, vì vậy chúng ta cần thích nghi.