Nghĩa của từ defoliant trong tiếng Việt

defoliant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

defoliant

US /ˌdiːˈfoʊ.li.ənt/
UK /ˌdiːˈfəʊ.li.ənt/

Danh từ

chất làm rụng lá

a chemical sprayed on plants to make their leaves fall off, used especially in war to make it more difficult for an enemy to hide

Ví dụ:
The military used a powerful defoliant to clear dense jungle areas.
Quân đội đã sử dụng một loại chất làm rụng lá mạnh để dọn dẹp các khu rừng rậm.
The long-term effects of the defoliant on the environment are still being studied.
Các tác động lâu dài của chất làm rụng lá đối với môi trường vẫn đang được nghiên cứu.