Nghĩa của từ heists trong tiếng Việt
heists trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heists
US /haɪsts/
UK /haɪsts/
Danh từ số nhiều
các vụ cướp, các vụ trộm
plural of heist
Ví dụ:
•
The police are investigating a series of jewelry heists.
Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cướp trang sức.
•
Movie plots often revolve around elaborate bank heists.
Cốt truyện phim thường xoay quanh các vụ cướp ngân hàng tinh vi.
Từ liên quan: