Nghĩa của từ headbands trong tiếng Việt
headbands trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
headbands
US /ˈhɛdˌbændz/
UK /ˈhɛdˌbændz/
Danh từ số nhiều
băng đô, bờm tóc
bands of material worn around the head, typically to hold hair in place or as a decorative accessory
Ví dụ:
•
She wore a colorful floral headband to keep her hair out of her face.
Cô ấy đeo một chiếc băng đô hoa đầy màu sắc để giữ tóc không vướng vào mặt.
•
Athletes often wear elastic headbands to absorb sweat during exercise.
Các vận động viên thường đeo băng đô co giãn để thấm mồ hôi khi tập thể dục.
Từ liên quan: