Nghĩa của từ haywire trong tiếng Việt

haywire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

haywire

US /ˈheɪ.waɪr/
UK /ˈheɪ.waɪər/

Tính từ

hỗn loạn, trục trặc, mất kiểm soát

out of control; disordered

Ví dụ:
The computer system went completely haywire.
Hệ thống máy tính hoàn toàn trở nên hỗn loạn.
My emotions were running haywire after the news.
Cảm xúc của tôi trở nên hỗn loạn sau tin tức.
Từ liên quan: