Nghĩa của từ haystack trong tiếng Việt
haystack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
haystack
US /ˈheɪ.stæk/
UK /ˈheɪ.stæk/
Danh từ
đống rơm, đống cỏ khô
a large pile of hay, typically conical, left in a field
Ví dụ:
•
The farmer built a huge haystack after the harvest.
Người nông dân đã xây một đống rơm khổng lồ sau vụ thu hoạch.
•
Finding a needle in a haystack is an impossible task.
Tìm kim trong đống rơm là một nhiệm vụ bất khả thi.
Từ liên quan: