Nghĩa của từ haw trong tiếng Việt

haw trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

haw

US /hɑː/
UK /hɔː/

Từ cảm thán

hừm, ừm

used to express hesitation or as a sound made when clearing the throat

Ví dụ:
Well, haw, I'm not sure about that.
Chà, hừm, tôi không chắc về điều đó.
He cleared his throat with a loud haw.
Anh ấy hắng giọng một tiếng hừm lớn.

Động từ

ngập ngừng, lắp bắp

to hesitate or be indecisive in speech

Ví dụ:
He started to haw and stammer when asked about his alibi.
Anh ta bắt đầu ngập ngừng và lắp bắp khi được hỏi về bằng chứng ngoại phạm.
Don't just haw and hum, give me a direct answer.
Đừng chỉ ngập ngừng và ậm ừ, hãy cho tôi một câu trả lời trực tiếp.