Nghĩa của từ harrowing trong tiếng Việt
harrowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
harrowing
US /ˈher.oʊ.ɪŋ/
UK /ˈhær.əʊ.ɪŋ/
Tính từ
đau lòng, kinh hoàng, khủng khiếp
extremely distressing or terrifying
Ví dụ:
•
The refugees told a harrowing tale of their escape.
Những người tị nạn kể một câu chuyện đau lòng về cuộc trốn thoát của họ.
•
It was a harrowing experience for everyone involved.
Đó là một trải nghiệm đau lòng đối với tất cả những người liên quan.
Từ liên quan: