Nghĩa của từ harnessing trong tiếng Việt

harnessing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

harnessing

US /ˈhɑːr.nɪs.ɪŋ/
UK /ˈhɑː.nɪs.ɪŋ/

Danh từ

khai thác, kiểm soát

the act of controlling and making use of natural resources or power

Ví dụ:
The harnessing of solar energy is crucial for a sustainable future.
Việc khai thác năng lượng mặt trời là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Scientists are working on the harnessing of geothermal power.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc khai thác năng lượng địa nhiệt.

Động từ

khai thác, kiểm soát

present participle of harness

Ví dụ:
The company is actively harnessing new technologies to improve efficiency.
Công ty đang tích cực khai thác các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả.
They are harnessing the power of the wind to generate electricity.
Họ đang khai thác sức gió để tạo ra điện.