Nghĩa của từ handshaking trong tiếng Việt

handshaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

handshaking

US /ˈhændˌʃeɪkɪŋ/
UK /ˈhændʃeɪkɪŋ/

Danh từ

1.

bắt tay, cái bắt tay

the action of shaking a person's hand as a greeting, in agreement, or as a sign of farewell

Ví dụ:
The business deal was sealed with a firm handshaking.
Thỏa thuận kinh doanh được chốt bằng một cái bắt tay chặt chẽ.
A polite handshaking is customary when meeting new people.
Một cái bắt tay lịch sự là phong tục khi gặp gỡ những người mới.
2.

bắt tay, đàm phán giao thức

(in computing) a process of automated negotiation between two participants in a communication channel to establish the parameters of the communication

Ví dụ:
The server initiated a handshaking process with the client to establish a secure connection.
Máy chủ đã khởi tạo quá trình bắt tay với máy khách để thiết lập kết nối an toàn.
Proper handshaking is crucial for reliable data transmission between devices.
Quá trình bắt tay đúng cách rất quan trọng để truyền dữ liệu đáng tin cậy giữa các thiết bị.