Nghĩa của từ hallowed trong tiếng Việt
hallowed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hallowed
US /ˈhæl.oʊd/
UK /ˈhæl.əʊd/
Tính từ
linh thiêng, thánh thiện
regarded as holy; sacred
Ví dụ:
•
The ancient temple is a hallowed place for pilgrims.
Ngôi đền cổ là một nơi linh thiêng đối với những người hành hương.
•
These are the hallowed halls where great leaders once walked.
Đây là những sảnh đường linh thiêng nơi các nhà lãnh đạo vĩ đại từng bước đi.
Từ liên quan: