Nghĩa của từ gushing trong tiếng Việt
gushing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gushing
US /ˈɡʌʃ.ɪŋ/
UK /ˈɡʌʃ.ɪŋ/
Tính từ
nồng nhiệt, quá mức
expressing praise, pleasure, or emotion in an effusive or unrestrained way
Ví dụ:
•
She gave a gushing review of the new movie.
Cô ấy đã đưa ra một đánh giá nồng nhiệt về bộ phim mới.
•
His mother was always gushing about his achievements.
Mẹ anh ấy luôn ca ngợi hết lời về những thành tựu của anh.