Nghĩa của từ grudging trong tiếng Việt
grudging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grudging
US /ˈɡrʌdʒ.ɪŋ/
UK /ˈɡrʌdʒ.ɪŋ/
Tính từ
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
given, granted, or allowed only reluctantly or resentfully
Ví dụ:
•
He offered a grudging apology for his behavior.
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi miễn cưỡng về hành vi của mình.
•
She gave him a grudging smile, clearly not pleased.
Cô ấy nở một nụ cười miễn cưỡng với anh, rõ ràng là không hài lòng.
Từ liên quan: