Nghĩa của từ "grow old" trong tiếng Việt
"grow old" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grow old
US /ɡroʊ oʊld/
UK /ɡrəʊ əʊld/
Cụm động từ
già đi, lão hóa
to age; to become older
Ví dụ:
•
We all hope to grow old gracefully.
Tất cả chúng ta đều hy vọng sẽ già đi một cách duyên dáng.
•
It's sad to see your pets grow old.
Thật buồn khi thấy thú cưng của bạn già đi.