Nghĩa của từ groaning trong tiếng Việt

groaning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

groaning

US /ˈɡroʊ.nɪŋ/
UK /ˈɡrəʊ.nɪŋ/

Danh từ

tiếng rên rỉ, tiếng than vãn

a deep, inarticulate sound in the throat, expressing pain, despair, or disapproval

Ví dụ:
He let out a low groaning sound as he tried to stand up.
Anh ta phát ra tiếng rên rỉ nhỏ khi cố gắng đứng dậy.
The audience responded with a collective groaning at the bad joke.
Khán giả đồng loạt rên rỉ trước câu chuyện cười dở tệ.

Tính từ

rên rỉ, than vãn

making a deep, inarticulate sound in the throat, expressing pain, despair, or disapproval

Ví dụ:
The old man was groaning in pain after his fall.
Ông lão đang rên rỉ vì đau sau cú ngã.
The students were groaning at the thought of another pop quiz.
Các học sinh đang rên rỉ khi nghĩ đến một bài kiểm tra đột xuất khác.
Từ liên quan: