Nghĩa của từ gripped trong tiếng Việt
gripped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gripped
US /ɡrɪpt/
UK /ɡrɪpt/
Động từ
nắm chặt, kẹp chặt
to hold tightly
Ví dụ:
•
He gripped the steering wheel tightly as the car swerved.
Anh ấy nắm chặt vô lăng khi xe bị trượt.
•
Fear gripped her heart as she heard the strange noise.
Nỗi sợ hãi bao trùm trái tim cô khi cô nghe thấy tiếng động lạ.
Từ liên quan: