Nghĩa của từ grins trong tiếng Việt
grins trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grins
US /ɡrɪnz/
UK /ɡrɪnz/
Động từ
cười toe toét, cười nhăn nhở
to smile broadly, especially in an unrestrained manner and with the mouth open, often indicating amusement, pleasure, or sometimes smugness or embarrassment
Ví dụ:
•
He grins whenever he tells a joke.
Anh ấy cười toe toét mỗi khi kể chuyện cười.
•
The child grins mischievously after hiding the toy.
Đứa trẻ cười toe toét một cách tinh nghịch sau khi giấu đồ chơi.
Danh từ
nụ cười toe toét, cái cười nhăn nhở
a broad smile
Ví dụ:
•
A wide grin spread across his face.
Một nụ cười toe toét rộng rãi nở trên khuôn mặt anh ấy.
•
She gave a cheeky grin.
Cô ấy nở một nụ cười tinh quái.
Từ liên quan: