Nghĩa của từ "grilled cheese" trong tiếng Việt
"grilled cheese" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grilled cheese
US /ˈɡrɪld ˈtʃiːz/
UK /ˈɡrɪld ˈtʃiːz/
Danh từ
phô mai nướng, bánh mì phô mai nướng
a sandwich made with cheese between slices of bread, grilled or toasted until the bread is crispy and the cheese is melted
Ví dụ:
•
For lunch, I often make a simple grilled cheese sandwich.
Để ăn trưa, tôi thường làm một chiếc bánh mì phô mai nướng đơn giản.
•
Nothing beats a warm, gooey grilled cheese on a cold day.
Không gì tuyệt vời hơn một chiếc bánh mì phô mai nướng nóng hổi, chảy nước vào một ngày lạnh.
Từ liên quan: