Nghĩa của từ grappling trong tiếng Việt
grappling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grappling
US /ˈɡræplɪŋ/
UK /ˈɡræplɪŋ/
Danh từ
đấu vật, vật lộn
the act of engaging in a struggle or close combat without weapons, typically involving holds and throws
Ví dụ:
•
The martial arts class focused on various grappling techniques.
Lớp học võ thuật tập trung vào các kỹ thuật đấu vật khác nhau.
•
He excelled in grappling, often winning matches by submission.
Anh ấy xuất sắc trong đấu vật, thường thắng các trận đấu bằng cách khóa siết.
Tính từ
vật lộn, đang đối phó
struggling to cope with or understand something difficult
Ví dụ:
•
She was grappling with the complex mathematical problem.
Cô ấy đang vật lộn với bài toán phức tạp.
•
The government is grappling with the economic crisis.
Chính phủ đang vật lộn với cuộc khủng hoảng kinh tế.
Từ liên quan: