Nghĩa của từ goof trong tiếng Việt
goof trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
goof
US /ɡuːf/
UK /ɡuːf/
Động từ
ngốc nghếch
to make a silly mistake:
Ví dụ:
•
If Tom hadn't goofed and missed that shot, we'd have won the game.
Danh từ
ngốc nghếch
a silly mistake:
Ví dụ:
•
I made a real goof by forgetting his name.
Từ liên quan: