Nghĩa của từ goggle trong tiếng Việt
goggle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
goggle
US /ˈɡɑː.ɡəl/
UK /ˈɡɒɡ.əl/
Danh từ
kính bảo hộ, kính bơi
protective spectacles with side shields, for example, for industrial workers or swimmers
Ví dụ:
•
He put on his safety goggles before starting the welding work.
Anh ấy đeo kính bảo hộ trước khi bắt đầu công việc hàn.
•
The swimmer adjusted her goggles before diving into the pool.
Vận động viên bơi lội điều chỉnh kính bơi trước khi lặn xuống hồ.
Động từ
tròn mắt nhìn, nhìn chằm chằm
look with wide eyes, typically in amazement or wonder
Ví dụ:
•
The children goggled at the huge ice cream sundae.
Những đứa trẻ tròn mắt nhìn món kem sundae khổng lồ.
•
He goggled at the beautiful scenery.
Anh ấy tròn mắt nhìn cảnh đẹp.
Từ liên quan: