Nghĩa của từ godliness trong tiếng Việt
godliness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
godliness
US /ˈɡɑːd.li.nəs/
UK /ˈɡɒd.li.nəs/
Danh từ
sự sùng đạo, lòng mộ đạo
the quality of being devoutly religious; piety
Ví dụ:
•
Her life was marked by deep faith and profound godliness.
Cuộc đời cô ấy được đánh dấu bằng đức tin sâu sắc và sự sùng đạo sâu sắc.
•
He preached about the importance of godliness in daily life.
Ông ấy rao giảng về tầm quan trọng của sự sùng đạo trong cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan: