Nghĩa của từ gnarl trong tiếng Việt
gnarl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gnarl
US /nɑːrl/
UK /nɑːl/
Danh từ
u cục, mấu, chỗ xoắn
a knotty, twisted, or lumpy growth on a tree or other plant
Ví dụ:
•
The ancient oak tree was covered in large, woody gnarls.
Cây sồi cổ thụ phủ đầy những u cục gỗ lớn.
•
He carved a face into the tree's prominent gnarl.
Anh ấy khắc một khuôn mặt vào u cục nổi bật trên cây.
Động từ
làm u cục, làm xoắn, trở nên u cục
to make or become knotty, twisted, or lumpy
Ví dụ:
•
The old tree's branches had begun to gnarl with age.
Các cành cây cổ thụ bắt đầu xoắn lại theo tuổi tác.
•
The artist deliberately tried to gnarl the wood to create a rustic effect.
Người nghệ sĩ cố tình làm cho gỗ xoắn lại để tạo hiệu ứng mộc mạc.
Từ liên quan: