Nghĩa của từ glistens trong tiếng Việt

glistens trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

glistens

US /ˈɡlɪs.ənz/
UK /ˈɡlɪs.ənz/

Động từ

lấp lánh, long lanh

to shine with a sparkling light

Ví dụ:
The morning dew glistens on the grass.
Sương sớm lấp lánh trên cỏ.
Her eyes glistened with tears.
Đôi mắt cô ấy long lanh nước mắt.
Từ liên quan: