Nghĩa của từ gleaming trong tiếng Việt

gleaming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gleaming

US /ˈɡliː.mɪŋ/
UK /ˈɡliː.mɪŋ/

Tính từ

sáng lấp lánh, lấp lánh

shining brightly, especially with reflected light

Ví dụ:
The knight's armor was gleaming in the sunlight.
Bộ giáp của hiệp sĩ sáng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Her eyes had a gleaming look of excitement.
Đôi mắt cô ấy có vẻ sáng lấp lánh vì phấn khích.
Từ liên quan: