Nghĩa của từ "give a discount" trong tiếng Việt

"give a discount" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give a discount

US /ɡɪv ə ˈdɪs.kaʊnt/
UK /ɡɪv ə ˈdɪs.kaʊnt/
"give a discount" picture

Cụm từ

giảm giá, chiết khấu

to reduce the price of something for a customer

Ví dụ:
The shopkeeper agreed to give a discount if I bought two shirts.
Chủ cửa hàng đã đồng ý giảm giá nếu tôi mua hai chiếc áo sơ mi.
Can you give a discount for cash payments?
Bạn có thể giảm giá khi thanh toán bằng tiền mặt không?