Nghĩa của từ gigantism trong tiếng Việt

gigantism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gigantism

US /dʒaɪˈɡæn.tɪ.zəm/
UK /dʒaɪˈɡæn.tɪ.zəm/
"gigantism" picture

Danh từ

bệnh khổng lồ, chứng khổng lồ

a condition in which a person or animal grows to an unusually large size, often due to excessive growth hormone

Ví dụ:
The doctor diagnosed the patient with gigantism after observing his rapid growth.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị bệnh khổng lồ sau khi quan sát sự phát triển nhanh chóng của anh ta.
Pituitary tumors are a common cause of gigantism in children.
U tuyến yên là nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh khổng lồ ở trẻ em.
Từ liên quan: