Nghĩa của từ geometrical trong tiếng Việt
geometrical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
geometrical
US /dʒiːəˈmɛtrɪkəl/
UK /dʒiːəˈmɛtrɪkəl/
Tính từ
hình học
relating to geometry, or to the principles of geometry
Ví dụ:
•
The architect used complex geometrical patterns in the building's design.
Kiến trúc sư đã sử dụng các họa tiết hình học phức tạp trong thiết kế của tòa nhà.
•
The painting featured bold colors and sharp geometrical shapes.
Bức tranh nổi bật với màu sắc táo bạo và các hình dạng hình học sắc nét.
Từ liên quan: