Nghĩa của từ gen trong tiếng Việt

gen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gen

US /dʒen/
UK /dʒen/

Từ viết tắt

1.

tổng, chung

general

Ví dụ:
The gen. manager will be here shortly.
Tổng giám đốc sẽ có mặt ngay.
This is a gen. overview of the project.
Đây là tổng quan chung về dự án.
2.

thế hệ

generation

Ví dụ:
The latest gen of smartphones has improved cameras.
Thế hệ điện thoại thông minh mới nhất có camera được cải thiện.
This game is popular with the younger gen.
Trò chơi này phổ biến với thế hệ trẻ.
Từ liên quan: