Nghĩa của từ "gen Z" trong tiếng Việt
"gen Z" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gen Z
US /ˌdʒɛn ˈziː/
UK /ˌdʒɛn ˈziː/
Danh từ
Thế hệ Z
the generation born between the mid-1990s and the early 2010s, typically characterized by being digital natives
Ví dụ:
•
Gen Z is known for its strong social and environmental awareness.
Thế hệ Z nổi tiếng với ý thức xã hội và môi trường mạnh mẽ.
•
Many companies are trying to understand the purchasing habits of Gen Z.
Nhiều công ty đang cố gắng hiểu thói quen mua sắm của Thế hệ Z.
Từ liên quan: